nhỏ tí

  1. tout petit minuscule
    • Con sâu nhỏ tí
      un tout petit insecte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhỏ tí"

nhỏ tí
Cô bé cầm một hạt đậu nhỏ tí trên lòng bàn tay.